đổi lốt

đổi lốt

Một chú rắn đổi lốt trong khu rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay đổi hình dạng, bề ngoài để che giấu thân phận thật: "đổi lốt" chỉ hành động thay đổi lớp vỏ bên ngoài (như quần áo, hình dáng) nhằm mục đích ngụy trang, không để người khác nhận ra mình.
    • Nghĩa bóng: thay đổi hình thức để lừa dối hoặc che giấu bản chất: "đổi lốt" thường dùng để chỉ việc thay đổi cách thể hiện, tên gọi, hoặc hình thức bên ngoài nhằm đánh lừa người khác về bản chất thật sự.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Con cáo đã đổi lốt bằng cách khoác lên mình bộ da cừu để lẻn vào đàn. (Con cáo thay đổi hình dạng bên ngoài bằng cách mặc da cừu để lén vào đàn.)
    • Tên trộm đổi lốt thành nhân viên văn phòng để vào tòa nhà. (Tên trộm thay đổi trang phục diện mạo giống nhân viên để vào tòa nhà.)
  • Nghĩa bóng:

    • Công ty đó đã đổi lốt dưới cái tên mới để tiếp tục lừa đảo. (Công ty đó thay đổi tên gọi hình thức để che giấu hành vi lừa đảo.)
    • Chính sách chỉ được đổi lốt bằng một cái tên khác, nội dung vẫn như . (Chính sách chỉ thay đổi tên gọi bên ngoài, bản chất không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đổi lốt" trong văn học: thường dùng để miêu tả nhân vật thay hình đổi dạng, mang tính ẩn dụ về sự giả dối.

    • Trong truyện cổ tích, yêu tinh thường đổi lốt thành người để gây hại. (Nhân vật yêu tinh thay đổi hình dạng thành người để thực hiện mục đích xấu.)
  • "đổi lốt" trong chính trị: chỉ việc thay đổi hình thức tổ chức, tên gọi nhưng giữ nguyên bản chất.

    • Đảng đối lập chỉ đổi lốt chương trình hành động không thay đổi tư tưởng cốt lõi. (Đảng đối lập chỉ thay đổi cách trình bày chương trình, không thay đổi nội dung thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Lột xác (động từ): thay đổi hoàn toàn diện mạo hoặc bản chất, thường mang nghĩa tích cực hơn.

    • Sau khủng hoảng, công ty đã lột xác thành một tập đoàn mạnh mẽ. (Công ty thay đổi toàn diện để trở nên tốt hơn.)
  • Cải trang (động từ): thay đổi quần áo, ngoại hình để không bị nhận ra, thường dùng trong nghĩa đen.

    • Điệp viên cải trang thành người bán hàng để theo dõi. (Điệp viên thay đổi trang phục để hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngụy trang: che giấu bề ngoài để đánh lừa kẻ thù hoặc người khác.
  • Giả dạng: thay đổi hình dạng hoặc trang phục để giả làm người khác.
  • Đánh lận con đen: thay đổi hình thức để lừa dối (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Đổi lốt thay hình: thay đổi cả hình dạng lớp vỏ bên ngoài.

    • Kẻ lừa đảo đã đổi lốt thay hình nhiều lần để trốn tránh công an. (Kẻ xấu thay đổi diện mạo nhiều lần để tránh bị phát hiện.)
  • Lốt người mới: chỉ việc thay đổi người nhưng vẫn giữ nguyên hình thức, cách thức .

    • Công ty chỉ thay lốt người mới, quản lý vẫn như trước. (Công ty thay nhân sự nhưng cách làm việc không đổi.)